Cách dùng "我看过了" (wǒ kàn guò le) trong hội thoại tiếng Trung
我看过了
Tôi đã xem qua.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
nà那
nǐ你
zhè这
ge个
shì是
yào要
zuò做
shén什
me么
de的
“Vậy cái này để làm gì?”
LINE 0217:39
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
guò过
le了
“Tôi đã xem qua.”
LINE 0317:41
qián前
jiǔ九
yè页
zhōng中
hǎo好
xiàng像
yǐn隐
cáng藏
zhe着
yí一
gè个
“Chín trang đầu dường như ẩn chứa một”
Show Information