Cách dùng "我看过了" (wǒ kàn guò le) trong hội thoại tiếng Trung

kànguòle

Tôi đã xem qua.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
zhè
ge
shì
yào
zuò
shén
me
de

Vậy cái này để làm gì?

LINE 0217:39
PLAYING SCENE
kàn
guò
le

Tôi đã xem qua.

LINE 0317:41
qián
jiǔ
zhōng
hǎo
xiàng
yǐn
cáng
zhe

Chín trang đầu dường như ẩn chứa một

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp17:39
TMDB ID309609