Cách dùng "行动之前我来取《圣经》" (xíng dòng zhī qián wǒ lái qǔ 《 shèng jīng 》) trong hội thoại tiếng Trung

xíngdòngzhīláishèngjīng

Trước khi hành động, tôi sẽ đến lấy "Kinh Thánh".

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:47
ān
pái
míng
tiān
de
shì
qíng

sắp xếp việc ngày mai.

LINE 0218:49
PLAYING SCENE
xíng
dòng
zhī
qián
lái
shèng
jīng

Trước khi hành động, tôi sẽ đến lấy "Kinh Thánh".

LINE 0320:11
gāi
de

Chết tiệt!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp18:49
TMDB ID309609