Cách dùng "渔船和码头上的事情" (yú chuán hé mǎ tóu shàng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

chuántóushàngdeshìqíng

tàu cá và bến cảng của An Lan Đường.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:56
guǎn
ān
lán
táng

hắn quản lý việc

LINE 0210:57
PLAYING SCENE
chuán
tóu
shàng
de
shì
qíng

tàu cá và bến cảng của An Lan Đường.

LINE 0311:00
zhè
me
shuō

Nghe vậy thì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp10:57
TMDB ID309609