Cách dùng "在四周设置警戒哨" (zài sì zhōu shè zhì jǐng jiè shào) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhōushèzhìjǐngjièshào

thiết lập đồn cảnh giới xung quanh

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:02
dào
zhuì
xiàn
chǎng
zhī
hòu

Sau khi đến hiện trường máy bay rơi

LINE 0223:03
PLAYING SCENE
zài
zhōu
shè
zhì
jǐng
jiè
shào

thiết lập đồn cảnh giới xung quanh

LINE 0323:05
men
jìn
xíng
xiàn
chǎng
de
kān
chá

Chúng ta tiến hành khảo sát hiện trường

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp23:03
TMDB ID309609