Cách dùng "这次行动失败後" (zhè cì xíng dòng shī bài hòu) trong hội thoại tiếng Trung
这次行动失败後
Sau khi hành động lần này thất bại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:02
shì是
lái来
jiē接
nà那
ge个
jiàng降
luò落
de的
měi美
guó国
rén人
“là để đón tên người Mỹ đáp xuống kia”
LINE 0225:04
PLAYING SCENEzhè这
cì次
xíng行
dòng动
shī失
bài败
hòu後
“Sau khi hành động lần này thất bại”
LINE 0325:07
tā他
men们
kěn肯
dìng定
hái还
huì会
yǒu有
“bọn chúng chắc chắn sẽ còn”
Show Information