Cách dùng "这里还是寸草不生的" (zhè lǐ hái shì cùn cǎo bù shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
这里还是寸草不生的
nơi này vẫn không mọc nổi một ngọn cỏ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:55
yī一
nián年
duō多
de的
shí时
jiān间
guò过
qù去
le了
“Hơn một năm trôi qua”
LINE 0233:57
PLAYING SCENEzhè这
lǐ里
hái还
shì是
cùn寸
cǎo草
bù不
shēng生
de的
“nơi này vẫn không mọc nổi một ngọn cỏ”
LINE 0334:00
kě可
jiàn见
fēi飞
jī机
zhuì坠
luò落
zài在
zhè这
lǐ里
de的
shí时
hòu候
“Đủ thấy khi máy bay rơi xuống đây”
Show Information