Cách dùng "这面山坡上很大一片绿树" (zhè miàn shān pō shàng hěn dà yī piàn lǜ shù) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmiànshānshànghěnpiàn绿shù

Một vùng cây xanh rộng lớn trên sườn đồi này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:08
jiù
chí
shāo
le
jìn
tiān

tiếp tục cháy gần suốt một ngày

LINE 0234:11
PLAYING SCENE
zhè
miàn
shān
shàng
hěn
piàn
绿
shù

Một vùng cây xanh rộng lớn trên sườn đồi này

LINE 0334:13
dōu
zài
zhè
jié
nàn
zhōng

trong lần tai ương này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp34:11
TMDB ID309609