Cách dùng "坠机的情形" (zhuì jī de qíng xíng) trong hội thoại tiếng Trung
坠机的情形
cảnh tượng máy bay rơi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:16
shāo烧
le了
zhè这
me么
jiǔ久
“Cháy lâu như vậy”
LINE 0234:21
PLAYING SCENEzhuì坠
jī机
de的
qíng情
xíng形
“cảnh tượng máy bay rơi”
LINE 0334:25
gèng更
shì是
cǎn惨
jué绝
rén人
huán寰
“lại càng thảm khốc khôn cùng”
Show Information