Cách dùng "自台湾调防到第六航空基地" (zì tái wān diào fáng dào dì liù háng kōng jī dì) trong hội thoại tiếng Trung
自台湾调防到第六航空基地
từ khi điều động từ Đài Loan, Trung Quốc tới Căn cứ Không quân số 6
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
wǒ我
de的
zhōng中
duì队
“Trung đội của tôi”
LINE 0222:38
PLAYING SCENEzì自
tái台
wān湾
diào调
fáng防
dào到
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
“từ khi điều động từ Đài Loan, Trung Quốc tới Căn cứ Không quân số 6”
LINE 0322:41
xiōng兄
dì弟
men们
jiù就
méi没
yǒu有
lí离
kāi开
guò过
“các anh em đã không rời khỏi”
Show Information