Cách dùng "陈小姐 您的快递 谢谢谢谢 谢谢阿凡" (chén xiǎo jiě nín de kuài dì xiè xiè xiè xiè xiè xiè ā fán) trong hội thoại tiếng Trung
陈小姐 您的快递 谢谢谢谢 谢谢阿凡
Tiểu thư Trần, bưu kiện của cô Cảm ơn cảm ơn, cảm ơn A Phàm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:26
xiè谢
xiè谢
a啊
“Cảm ơn nhé”
LINE 0220:45
PLAYING SCENEchén xiǎo jiě nín de kuài dì xiè xiè xiè xiè xiè xiè ā fán
陈小姐 您的快递 谢谢谢谢 谢谢阿凡
“Tiểu thư Trần, bưu kiện của cô Cảm ơn cảm ơn, cảm ơn A Phàm”
LINE 0321:12
wèi le jiàng běn zēng xiào jiǎn shǎo chū chāi wǒ néng lǐ jiě
为了降本增效 减少出差 我能理解
“Để giảm chi phí tăng hiệu quả, giảm công tác Tôi có thể hiểu”
Show Information