Cách dùng "你跑那个什么半马全马的 你得癌了" (nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái le) trong hội thoại tiếng Trung
你跑那个什么半马全马的 你得癌了
Anh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
nǐ dé ái le nǐ kāi shén me wán xiào a
你得癌了 你开什么玩笑啊
“Anh bị ung thư? Anh đùa gì thế?”
LINE 0222:11
PLAYING SCENEnǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái le
你跑那个什么半马全马的 你得癌了
“Anh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?”
LINE 0322:14
nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìn
你要说你胳膊疼腿疼的我信 一开始我也不信
“Anh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin”
Show Information