Cách dùng "你要说你胳膊疼腿疼的我信 一开始我也不信" (nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìn) trong hội thoại tiếng Trung
你要说你胳膊疼腿疼的我信 一开始我也不信
Anh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:11
nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái le
你跑那个什么半马全马的 你得癌了
“Anh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?”
LINE 0222:14
PLAYING SCENEnǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìn
你要说你胳膊疼腿疼的我信 一开始我也不信
“Anh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin”
LINE 0322:18
kě shì kàn dào bào gào yǐ hòu wǒ bù dé bù xìn
可是看到报告以后 我不得不信
“Nhưng sau khi xem báo cáo tôi buộc phải tin”
Show Information