Cách dùng "谁呀 这么牛 一口气买了九十六瓶酒" (shuí ya zhè me niú yì kǒu qì mǎi le jiǔ shí liù píng jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
谁呀 这么牛 一口气买了九十六瓶酒
Ai vậy, ghê thế Một hơi mua chín mươi sáu chai rượu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:26
zhè zhè shuō míng wǒ men kāi zhāng le ya
这 这说明我们开张了呀
“Điều này, điều này chứng tỏ ta đã khai trương rồi”
LINE 0203:27
PLAYING SCENEshuí ya zhè me niú yì kǒu qì mǎi le jiǔ shí liù píng jiǔ
谁呀 这么牛 一口气买了九十六瓶酒
“Ai vậy, ghê thế Một hơi mua chín mươi sáu chai rượu”
LINE 0303:30
néng mǎi jiǔ shí liù píng jiǔ de nà kě bú shì mǎi jiǔ de nà shì jìn huò
能买九十六瓶酒的 那可不是买酒的 那是进货
“Người mà mua được chín mươi sáu chai rượu Đó không phải là mua rượu Đó là nhập hàng”
Show Information