Cách dùng "我啊 我看着老唐做这事我都害怕" (wǒ a wǒ kàn zhe lǎo táng zuò zhè shì wǒ dōu hài pà) trong hội thoại tiếng Trung
我啊 我看着老唐做这事我都害怕
Tôi này Tôi nhìn lão Đường làm chuyện đó mà thấy sợ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:13
tā他
jū居
rán然
huì会
zài在
xiāo销
liàng量
shàng上
gǎo搞
huā花
yàng样
“Hắn ta lại dám gian lận doanh số”
LINE 0206:16
PLAYING SCENEwǒ a wǒ kàn zhe lǎo táng zuò zhè shì wǒ dōu hài pà
我啊 我看着老唐做这事我都害怕
“Tôi này Tôi nhìn lão Đường làm chuyện đó mà thấy sợ”
LINE 0306:19
nǐ shuō zhè shì chí zǎo yǒu yī tiān yào bào guāng shì ba
你说这事迟早有一天要曝光 是吧
“Cậu nói chuyện này sớm muộn cũng lộ ra Đúng không”
Show Information