Cách dùng "我无数次警告我自己 要对孩子有耐心" (wǒ wú shù cì jǐng gào wǒ zì jǐ yào duì hái zi yǒu nài xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我无数次警告我自己 要对孩子有耐心
Tôi đã cảnh báo bản thân vô số lần phải kiên nhẫn với con.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:53
jiù就
xiàng像
wǒ我
“Như tôi chẳng hạn.”
LINE 0233:56
PLAYING SCENEwǒ wú shù cì jǐng gào wǒ zì jǐ yào duì hái zi yǒu nài xīn
我无数次警告我自己 要对孩子有耐心
“Tôi đã cảnh báo bản thân vô số lần phải kiên nhẫn với con.”
LINE 0333:59
dàn shì měi tiān wǒ huí dào jiā lǐ de shí hòu wǒ kàn dào wǒ de hái zi yī shēn ní
但是每天我回到家里的时候 我看到我的孩子一身泥
“Nhưng mỗi ngày khi về nhà, tôi thấy con mình người đầy bùn đất,”
Show Information