Cách dùng "我这车里边还有乘客呢 一会儿客户投诉了怎么办" (wǒ zhè chē lǐ biān hái yǒu chéng kè ne yī huì er kè hù tóu sù le zěn me bàn) trong hội thoại tiếng Trung
我这车里边还有乘客呢 一会儿客户投诉了怎么办
Trong xe tôi còn có khách nữa Một lát nữa khách hàng phàn nàn thì tính sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:51
gǎn jǐn chāo shí le yī huì er kè hù tóu sù le
赶紧 超时了 一会儿客户投诉了
“Nhanh lên, sắp quá giờ rồi Một lát nữa khách hàng phàn nàn thì sao”
LINE 0201:53
PLAYING SCENEwǒ zhè chē lǐ biān hái yǒu chéng kè ne yī huì er kè hù tóu sù le zěn me bàn
我这车里边还有乘客呢 一会儿客户投诉了怎么办
“Trong xe tôi còn có khách nữa Một lát nữa khách hàng phàn nàn thì tính sao”
LINE 0301:57
gēn nǐ méi guān xì gēn nǐ méi guān xì kuài diǎn kuài diǎn péi qián
跟你没关系 跟你没关系 快点 快点赔钱
“Không liên quan đến anh, không liên quan Nhanh lên, nhanh đền tiền đi”
Show Information