Cách dùng "这些大企业 不遗余力地在做这些工作" (zhè xiē dà qǐ yè bù yí yú lì dì zài zuò zhè xiē gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
这些大企业 不遗余力地在做这些工作
Những doanh nghiệp lớn này không tiếc công sức làm những việc này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:26
huán jìng shè huì hé zhì lǐ yě bà
环境 社会和治理也罢
“Môi trường, xã hội và quản trị cũng thế”
LINE 0223:28
PLAYING SCENEzhè xiē dà qǐ yè bù yí yú lì dì zài zuò zhè xiē gōng zuò
这些大企业 不遗余力地在做这些工作
“Những doanh nghiệp lớn này không tiếc công sức làm những việc này”
LINE 0323:32
shì gù rán tā men shì wèi le shǐ mìng gǎn hé zé rèn gǎn
是 固然他们是为了 使命感和责任感
“Đúng Tất nhiên họ là vì cảm giác sứ mệnh và trách nhiệm”
Show Information