Cách dùng "这 这回体检查出来的吧" (zhè zhè huí tǐ jiǎn chá chū lái de ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhè zhèhuíjiǎncháchūláideba

Đây, lần khám sức khỏe này phát hiện ra đúng không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
páng
guāng
shàng
ái
le

lại bị ung thư bàng quang

LINE 0222:42
PLAYING SCENE
zhè zhè huí tǐ jiǎn chá chū lái de ba

这 这回体检查出来的吧

Đây, lần khám sức khỏe này phát hiện ra đúng không?

LINE 0322:46
tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá le

体 体检不一定准 你得复查呀 查了

Khám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp22:42
TMDB ID259554