Cách dùng "被验出了致幻药" (bèi yàn chū le zhì huàn yào) trong hội thoại tiếng Trung
被验出了致幻药
đã khám nghiệm ra thuốc gây ảo giác,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:00
gù顾
qī七
de的
wèi胃
zhōng中
“Trong bụng của Cố Thất”
LINE 0212:02
PLAYING SCENEbèi被
yàn验
chū出
le了
zhì致
huàn幻
yào药
“đã khám nghiệm ra thuốc gây ảo giác,”
LINE 0312:04
huàn幻
shén神
sàn散
“Huyễn Thần Tán.”
Show Information