Cách dùng "不敢为自己的事情争取" (bù gǎn wèi zì jǐ de shì qíng zhēng qǔ) trong hội thoại tiếng Trung
不敢为自己的事情争取
không dám đấu tranh cho bản thân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:27
wéi唯
yǒu有
xìng性
gé格
nuò懦
ruò弱
“chỉ là tính cách nhu nhược,”
LINE 0203:29
PLAYING SCENEbù不
gǎn敢
wèi为
zì自
jǐ己
de的
shì事
qíng情
zhēng争
qǔ取
“không dám đấu tranh cho bản thân.”
LINE 0303:31
zhè这
yí一
gè个
yuè月
shí时
jiān间
“Thời gian một tháng này,”
Show Information