Cách dùng "成为了自己" (chéng wéi le zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
成为了自己
trở thành chính mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:28
nǐ你
biàn便
zhǎo找
dào到
le了
běn本
wǒ我
“con sẽ tìm thấy được bản ngã,”
LINE 0216:30
PLAYING SCENEchéng成
wéi为
le了
zì自
jǐ己
“trở thành chính mình.”
LINE 0316:33
nuó傩
shén神
lái来
jiē接
wǒ我
le了
“Na Thần tới đón ta rồi.”
Show Information