Cách dùng "竟出了如此牲畜不如之人" (jìng chū le rú cǐ shēng chù bù rú zhī rén) trong hội thoại tiếng Trung
竟出了如此牲畜不如之人
lại xuất hiện loại người không bằng cầm thú thế này!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:29
wǒ我
zhì治
xià下
“Dưới sự cai quản của ta,”
LINE 0215:31
PLAYING SCENEjìng竟
chū出
le了
rú如
cǐ此
shēng牲
chù畜
bù不
rú如
zhī之
rén人
“lại xuất hiện loại người không bằng cầm thú thế này!”
LINE 0315:34
gù顾
qī七
kàn看
zhe着
gǔ骨
ròu肉
xuè血
qīn亲
bèi被
shā杀
hài害
“Cố Thất tận mắt chứng kiến con ruột bị sát hại,”
Show Information