Cách dùng "竟教出你这般白眼狼" (jìng jiào chū nǐ zhè bān bái yǎn láng) trong hội thoại tiếng Trung
竟教出你这般白眼狼
vậy mà lại dạy ra kẻ vô ơn như ngươi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:39
shí十
nián年
lái来
tā他
kǔ苦
xīn心
jiào教
nǐ你
“Mười năm qua cậu ấy dốc lòng dạy dỗ,”
LINE 0204:41
PLAYING SCENEjìng竟
jiào教
chū出
nǐ你
zhè这
bān般
bái白
yǎn眼
láng狼
“vậy mà lại dạy ra kẻ vô ơn như ngươi!”
LINE 0304:44
nín您
bù不
yuàn愿
gěi给
wǒ我
bàn半
fēn分
rèn认
kě可
“Người không chịu công nhận con dù chỉ một chút,”
Show Information