Cách dùng "你是我花钱买来的" (nǐ shì wǒ huā qián mǎi lái de) trong hội thoại tiếng Trung
你是我花钱买来的
nàng là do ta bỏ tiền ra mua về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:32
jì记
zhù住
“Nhớ cho kỹ,”
LINE 0213:33
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
wǒ我
huā花
qián钱
mǎi买
lái来
de的
“nàng là do ta bỏ tiền ra mua về.”
LINE 0313:35
nǐ你
fàng放
wǒ我
zǒu走
ba吧
“Ông thả ta đi đi.”
Show Information