Cách dùng "你在这呆呆地看着老子干啥" (nǐ zài zhè dāi dāi dì kàn zhe lǎo zi gàn shá) trong hội thoại tiếng Trung
你在这呆呆地看着老子干啥
Bà ngây ra đó nhìn ông đây làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:46
nǐ你
gè个
chòu臭
pó婆
niáng娘
“Mụ già thối tha này.”
LINE 0208:49
PLAYING SCENEnǐ你
zài在
zhè这
dāi呆
dāi呆
dì地
kàn看
zhe着
lǎo老
zi子
gàn干
shá啥
“Bà ngây ra đó nhìn ông đây làm gì?”
LINE 0308:54
wèi为
shá啥
bù不
qù去
zuò做
fàn饭
“Sao còn chưa đi nấu cơm?”
Show Information