Cách dùng "却保护不了自己的孩子" (què bǎo hù bù liǎo zì jǐ de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
却保护不了自己的孩子
mà không bảo vệ được con mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:36
shēn身
wèi为
ā阿
niáng娘
“Mang tiếng là mẫu thân”
LINE 0209:37
PLAYING SCENEquè却
bǎo保
hù护
bù不
liǎo了
zì自
jǐ己
de的
hái孩
zi子
“mà không bảo vệ được con mình.”
LINE 0309:42
wǒ我
yào要
qù去
gōng公
xiè廨
“Ta phải đến nha môn”
Show Information