Cách dùng "我得把它传下去啊" (wǒ dé bǎ tā chuán xià qù a) trong hội thoại tiếng Trung
我得把它传下去啊
ta không thể để nó thất truyền được!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:51
nín您
de的
zhī知
yù遇
zhī之
ēn恩
“cùng ơn tri ngộ của ngài,”
LINE 0203:53
PLAYING SCENEwǒ我
dé得
bǎ把
tā它
chuán传
xià下
qù去
a啊
“ta không thể để nó thất truyền được!”
LINE 0303:57
nǐ你
ruò若
shì是
bù不
yīng应
“Nếu ngài không đồng ý,”
Show Information