Cách dùng "我定会勤加教导" (wǒ dìng huì qín jiā jiào dǎo) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìqínjiājiàodǎo

ta nhất định sẽ dốc lòng chỉ bảo,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:31
zhè
yuè
shí
jiān

Thời gian một tháng này,

LINE 0203:33
PLAYING SCENE
dìng
huì
qín
jiā
jiào
dǎo

ta nhất định sẽ dốc lòng chỉ bảo,

LINE 0303:35
huì
ràng
bān
zhǔ
shī
wàng

không để chủ đoàn phải thất vọng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp03:33
TMDB ID289209