Cách dùng "我定会勤加教导" (wǒ dìng huì qín jiā jiào dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我定会勤加教导
ta nhất định sẽ dốc lòng chỉ bảo,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:31
zhè这
yí一
gè个
yuè月
shí时
jiān间
“Thời gian một tháng này,”
LINE 0203:33
PLAYING SCENEwǒ我
dìng定
huì会
qín勤
jiā加
jiào教
dǎo导
“ta nhất định sẽ dốc lòng chỉ bảo,”
LINE 0303:35
bú不
huì会
ràng让
bān班
zhǔ主
shī失
wàng望
“không để chủ đoàn phải thất vọng.”
Show Information