Cách dùng "被你灌入了大量的蒙汗药" (bèi nǐ guàn rù le dà liàng de méng hàn yào) trong hội thoại tiếng Trung

bèiguànleliàngdeménghànyào

đã bị cô chuốc rất nhiều thuốc mê.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:29
shì
yīn
wèi

Đó là vì

LINE 0203:30
PLAYING SCENE
bèi
guàn
le
liàng
de
méng
hàn
yào

đã bị cô chuốc rất nhiều thuốc mê.

LINE 0303:34
men
zhǎo
dào
yào
de
zhǎng
guì

Bọn ta đã tìm ông chủ tiệm thuốc,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp03:30
TMDB ID289209