Cách dùng "放了我阿爷" (fàng le wǒ ā yé) trong hội thoại tiếng Trung
放了我阿爷
thả cha ta ra đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:46
rén人
shì是
wǒ我
shā杀
de的
“Chính ta giết người,”
LINE 0220:48
PLAYING SCENEfàng放
le了
wǒ我
ā阿
yé爷
“thả cha ta ra đi.”
LINE 0320:56
jīn今
nián年
bù不
xiàn羡
xiān仙
de的
táo桃
huā花
“Năm nay, hoa đào ở Bất Tiện Tiên”
Show Information