Cách dùng "格外鲜艳" (gé wài xiān yàn) trong hội thoại tiếng Trung
格外鲜艳
đẹp vô cùng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:19
shì是
a啊
“Đúng vậy,”
LINE 0224:20
PLAYING SCENEgé格
wài外
xiān鲜
yàn艳
“đẹp vô cùng.”
LINE 0324:50
bù hǎo le bù hǎo le
不好了 不好了
“Không hay rồi.”
Show Information