Cách dùng "活生生地剥了" (huó shēng shēng dì bō le) trong hội thoại tiếng Trung

huóshēngshēngle

như thế nào từ lâu rồi!

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
jiāng
zhè
ge
chù
sheng

phải lột sống tên súc sinh này

LINE 0215:51
PLAYING SCENE
huó
shēng
shēng
le

như thế nào từ lâu rồi!

LINE 0315:54
huǎng

Nói láo.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp15:51
TMDB ID289209