Cách dùng "活生生地剥了" (huó shēng shēng dì bō le) trong hội thoại tiếng Trung
活生生地剥了
như thế nào từ lâu rồi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
rú如
hé何
jiāng将
zhè这
ge个
chù畜
sheng生
“phải lột sống tên súc sinh này”
LINE 0215:51
PLAYING SCENEhuó活
shēng生
shēng生
dì地
bō剥
le了
“như thế nào từ lâu rồi!”
LINE 0315:54
sā撒
huǎng谎
“Nói láo.”
Show Information