Cách dùng "将其装入网中" (jiāng qí zhuāng rù wǎng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
将其装入网中
thì nhét vào trong lưới,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:03
yě也
shì是
chèn趁
qí其
jiǔ酒
zuì醉
“cũng là nhân lúc họ say rượu”
LINE 0215:05
PLAYING SCENEjiāng将
qí其
zhuāng装
rù入
wǎng网
zhōng中
“thì nhét vào trong lưới,”
LINE 0315:07
bìng并
yǐ以
zhòng重
wù物
chén沉
rù入
shuǐ水
dǐ底
“rồi dùng vật nặng thả chìm xuống đáy sông”
Show Information