Cách dùng "你阿女害死我阿郎" (nǐ ā nǚ hài sǐ wǒ ā láng) trong hội thoại tiếng Trung
你阿女害死我阿郎
Con gái huynh hại chết con trai ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:17
zhè这
zhǒng种
rén人
zǎo早
jiù就
gāi该
sǐ死
“Loại người như vậy đáng ra phải chết từ lâu.”
LINE 0211:20
PLAYING SCENEnǐ你
ā阿
nǚ女
hài害
sǐ死
wǒ我
ā阿
láng郎
“Con gái huynh hại chết con trai ta,”
LINE 0311:22
wǒ我
hái还
méi没
zhǎo找
nǐ你
suàn算
zhàng账
“ta còn chưa tính sổ với huynh,”
Show Information