Cách dùng "你倒自己送上门来了" (nǐ dào zì jǐ sòng shàng mén lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你倒自己送上门来了
huynh đã tự vác mặt tới rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22
wǒ我
hái还
méi没
zhǎo找
nǐ你
suàn算
zhàng账
“ta còn chưa tính sổ với huynh,”
LINE 0211:24
PLAYING SCENEnǐ你
dào倒
zì自
jǐ己
sòng送
shàng上
mén门
lái来
le了
“huynh đã tự vác mặt tới rồi.”
LINE 0311:26
wáng王
xiǎn显
tā他
qín禽
shòu兽
bù不
rú如
“Vương Hiển không bằng loài cầm thú,”
Show Information