Cách dùng "你豁出命去做的这一切" (nǐ huō chū mìng qù zuò de zhè yī qiè) trong hội thoại tiếng Trung

huōchūmìngzuòdezhèqiè

Cô cược cả mạng sống để làm tất cả những chuyện này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:24
shì
chū
yǒu
yīn

Chuyện ắt có nguyên nhân.

LINE 0206:27
PLAYING SCENE
huō
chū
mìng
zuò
de
zhè
qiè

Cô cược cả mạng sống để làm tất cả những chuyện này

LINE 0306:29
yīn
cóng
lái

là vì cớ gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp06:27
TMDB ID289209