Cách dùng "你真以为神不知鬼不觉" (nǐ zhēn yǐ wéi shén bù zhī guǐ bù jué) trong hội thoại tiếng Trung
你真以为神不知鬼不觉
huynh tưởng không ai hay biết thật ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:42
wáng王
dìng定
róng荣
“Vương Định Vinh,”
LINE 0211:43
PLAYING SCENEnǐ你
zhēn真
yǐ以
wéi为
shén神
bù不
zhī知
guǐ鬼
bù不
jué觉
“huynh tưởng không ai hay biết thật ư?”
LINE 0311:47
qí齐
jiā家
chén沉
chuán船
dàng当
tiān天
“Cái ngày nhà họ Tề bị chìm thuyền,”
Show Information