Cách dùng "其实我早就在谋划着" (qí shí wǒ zǎo jiù zài móu huà zhe) trong hội thoại tiếng Trung
其实我早就在谋划着
Thật ra ta đã tính kế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:45
tā他
jiù就
shì是
gāi该
sǐ死
“hắn đáng chết.”
LINE 0215:47
PLAYING SCENEqí其
shí实
wǒ我
zǎo早
jiù就
zài在
móu谋
huà划
zhe着
“Thật ra ta đã tính kế”
LINE 0315:49
rú如
hé何
jiāng将
zhè这
ge个
chù畜
sheng生
“phải lột sống tên súc sinh này”
Show Information