Cách dùng "齐兄对你是这么信任" (qí xiōng duì nǐ shì zhè me xìn rèn) trong hội thoại tiếng Trung
齐兄对你是这么信任
Tề huynh tin tưởng huynh đến vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:32
wǒ我
ā阿
yé爷
bǎ把
tuǐ腿
shuāi摔
duàn断
le了
“cha ta bị gãy chân rồi.”
LINE 0212:35
PLAYING SCENEqí齐
xiōng兄
duì对
nǐ你
shì是
zhè这
me么
xìn信
rèn任
“Tề huynh tin tưởng huynh đến vậy.”
LINE 0312:39
méi没
yǒu有
tā他
“Không có huynh ấy,”
Show Information