Cách dùng "他竟会醒来" (tā jìng huì xǐng lái) trong hội thoại tiếng Trung
他竟会醒来
thế mà hắn lại tỉnh lại.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
kě可
wǒ我
méi没
yǒu有
xiǎng想
dào到
“Nhưng ta không ngờ,”
LINE 0205:28
PLAYING SCENEtā他
jìng竟
huì会
xǐng醒
lái来
“thế mà hắn lại tỉnh lại.”
LINE 0305:38
dù杜
ruò若
“Đỗ Nhược.”
Show Information