Cách dùng "他是被烧死的" (tā shì bèi shāo sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
他是被烧死的
Hắn bị thiêu chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:56
tā他
shì是
bèi被
shāo烧
sǐ死
de的
“(Tề Phong) Hắn bị thiêu chết.”
LINE 0205:58
PLAYING SCENEtā他
shì是
bèi被
shāo烧
sǐ死
de的
“Hắn bị thiêu chết.”
LINE 0306:00
yān淹
bù不
sǐ死
tā他
“Không dìm chết được hắn,”
Show Information