Cách dùng "我阿爷把腿摔断了" (wǒ ā yé bǎ tuǐ shuāi duàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我阿爷把腿摔断了
Cha ta bị gãy chân rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:24
bù不
hǎo好
le了
“Không xong rồi.”
LINE 0212:27
PLAYING SCENEwǒ我
ā阿
yé爷
bǎ把
tuǐ腿
shuāi摔
duàn断
le了
“Cha ta bị gãy chân rồi.”
LINE 0312:30
lái来
rén人
nà呐
“Người đâu,”
Show Information