Cách dùng "现在是我们的了" (xiàn zài shì wǒ men de le) trong hội thoại tiếng Trung
现在是我们的了
bây giờ là nơi của hai ta rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:33
zhè这
shì是
nǐ你
men们
yǐ以
qián前
sī私
huì会
de的
dì地
fāng方
“Đây là nơi trước kia hai người lén lút gặp mặt,”
LINE 0208:35
PLAYING SCENExiàn现
zài在
shì是
wǒ我
men们
de的
le了
“bây giờ là nơi của hai ta rồi.”
LINE 0308:46
yuán原
lái来
shì是
zhè这
me么
huí回
shì事
a啊
“Hóa ra chuyện là như vậy.”
Show Information