Cách dùng "养了王显这么一个畜生" (yǎng le wáng xiǎn zhè me yí gè chù sheng) trong hội thoại tiếng Trung
养了王显这么一个畜生
nuôi nấng ra thứ súc sinh Vương Hiển.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:46
yǐ以
shēn身
sì饲
láng狼
“lấy thân nuôi sói,”
LINE 0212:47
PLAYING SCENEyǎng养
le了
wáng王
xiǎn显
zhè这
me么
yí一
gè个
chù畜
sheng生
“nuôi nấng ra thứ súc sinh Vương Hiển.”
LINE 0312:50
xiǎn显
ér儿
shì是
wǒ我
wéi唯
yī一
de的
ā阿
láng郎
“Hiển Nhi là con trai duy nhất của ta.”
Show Information