Cách dùng "也能睡一个好觉了" (yě néng shuì yí gè hǎo jué le) trong hội thoại tiếng Trung
也能睡一个好觉了
có thể ngủ ngon giấc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:33
cáo曹
dà大
rén人
zhè这
xià下
“bây giờ Tào đại nhân”
LINE 0210:33
PLAYING SCENEyě也
néng能
shuì睡
yí一
gè个
hǎo好
jué觉
le了
“có thể ngủ ngon giấc rồi.”
LINE 0310:35
shì是
a啊
tuō托
dà大
rén人
hóng洪
fú福
“Vâng, đều nhờ phúc lớn của đại nhân.”
Show Information