Cách dùng "以保证他绝对会死" (yǐ bǎo zhèng tā jué duì huì sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
以保证他绝对会死
để đảm bảo hắn chắc chắn sẽ chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:04
yòu又
zài在
tā他
de的
zhōu周
wéi围
sā撒
mǎn满
le了
huǒ火
shí石
“Ta còn rải rất nhiều đá lửa xung quanh hắn”
LINE 0205:06
PLAYING SCENEyǐ以
bǎo保
zhèng证
tā他
jué绝
duì对
huì会
sǐ死
“để đảm bảo hắn chắc chắn sẽ chết.”
LINE 0305:13
diǎn点
huǒ火
“Châm lửa đi.”
Show Information