Cách dùng "又在他的周围撒满了火石" (yòu zài tā de zhōu wéi sā mǎn le huǒ shí) trong hội thoại tiếng Trung
又在他的周围撒满了火石
Ta còn rải rất nhiều đá lửa xung quanh hắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:01
shí十
zú足
de的
méng蒙
hàn汗
yào药
“vào trong rượu của hắn.”
LINE 0205:04
PLAYING SCENEyòu又
zài在
tā他
de的
zhōu周
wéi围
sā撒
mǎn满
le了
huǒ火
shí石
“Ta còn rải rất nhiều đá lửa xung quanh hắn”
LINE 0305:06
yǐ以
bǎo保
zhèng证
tā他
jué绝
duì对
huì会
sǐ死
“để đảm bảo hắn chắc chắn sẽ chết.”
Show Information