Cách dùng "正是你为你所购" (zhèng shì nǐ wèi nǐ suǒ gòu) trong hội thoại tiếng Trung
正是你为你所购
chính là do cô mua về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:37
wáng王
xiǎn显
fù腹
zhōng中
de的
méng蒙
hàn汗
yào药
“thuốc mê trong bụng Vương Hiển”
LINE 0203:39
PLAYING SCENEzhèng正
shì是
nǐ你
wèi为
nǐ你
suǒ所
gòu购
“chính là do cô mua về.”
LINE 0303:42
chuán传
rén人
zhèng证
shàng上
táng堂
“Truyền nhân chứng lên công đường.”
Show Information