Cách dùng "不可能 时间来不及 绝对不可能" (bù kě néng shí jiān lái bù jí jué duì bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung
不可能 时间来不及 绝对不可能
Không thể nào, thời gian không kịp đâu. Hoàn toàn không thể.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:14
lǎo bǎn zhè shì yào duǎn shí jiān nèi zài zào yí gè gū yān chū lái
老板这是要短时间内 再造一个孤烟出来
“Sếp muốn trong thời gian ngắn tạo ra một Cô Yên khác à?”
LINE 0239:17
PLAYING SCENEbù kě néng shí jiān lái bù jí jué duì bù kě néng
不可能 时间来不及 绝对不可能
“Không thể nào, thời gian không kịp đâu. Hoàn toàn không thể.”
LINE 0339:20
nǐ你
men们
zài在
shuō说
shén什
me么
ne呢
“Các cậu đang nói gì vậy?”
Show Information