Cách dùng "不是那是因为我不好相处啊 不是你 是展翘" (bú shì nà shì yīn wèi wǒ bù hǎo xiāng chǔ a bú shì nǐ shì zhǎn qiào) trong hội thoại tiếng Trung
不是那是因为我不好相处啊 不是你 是展翘
Không phải, đó là vì chú khó tính mà Không phải chú, là Triển Kiều
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:19
suǒ yǐ nǐ kàn tā xiàn zài gēn nǐ bú shì yě méi fǎ hǎo hǎo xiāng chǔ ma
所以你看她现在跟你 不是也没法好好相处吗
“Nên chú xem, giờ nó với chú Chẳng phải cũng không thể hòa thuận được sao”
LINE 0221:22
PLAYING SCENEbú shì nà shì yīn wèi wǒ bù hǎo xiāng chǔ a bú shì nǐ shì zhǎn qiào
不是那是因为我不好相处啊 不是你 是展翘
“Không phải, đó là vì chú khó tính mà Không phải chú, là Triển Kiều”
LINE 0321:26
zěn me huì nà yǒu wèn tí de kěn dìng shì wǒ ya shì tā yǒu wèn tí
怎么会 那有问题的肯定是我呀 是她有问题
“Làm sao được Thì người có vấn đề chắc chắn là chú rồi Là nó có vấn đề”
Show Information